Ống bảo vệ cáp điện MPP, ống MPP
Tính năng sản phẩm
1. Ống dẫn điện MPP có khả năng cách điện tuyệt vời.
2. Ống dẫn điện MPP có khả năng chịu được nhiệt độ biến dạng cao và tác động nhiệt độ thấp.
3. Ống dẫn điện MPP có tính chất chịu kéo và chịu nén cao hơn so với HDPE.
4. Ống dẫn điện MPP nhẹ, trơn, có lực ma sát nhỏ và có thể hàn bằng phương pháp nung chảy nhiệt.
5. Hiệu suất môi trường tốt, không gây ô nhiễm vật liệu, tuổi thọ cao.
Hiệu suất tuyệt vời
1. Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt; có độ dẻo tốt, thuận tiện và tiết kiệm chi phí khi thi công. Có thể tái chế, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường; khi ống uốn cong, ứng suất tại đoạn uốn cong có thể được giải tỏa nhanh chóng, ngăn ngừa hiện tượng "bật ngược", tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động thi công và tránh hư hỏng các đoạn ống bị uốn cong do tập trung ứng suất trong quá trình sử dụng;
2. Tổn thất ma sát trong đường ống nhỏ, khả năng vận chuyển chất lỏng của đường ống lớn hơn 10% so với ống PE-X có cùng đường kính; khả năng chống va đập gấp đôi so với vật liệu ống PE-X;
3. Nhiệt độ gãy thấp, ống có hiệu suất hoạt động ở nhiệt độ thấp tuyệt vời. Bán kính uốn cong tối thiểu của nó gấp 5 lần đường kính ngoài của ống;
4. Khả năng chống ăn mòn hóa học tốt, không bị gỉ sét, tuổi thọ cao.
5. Khả năng chống biến dạng dẻo tốt, khả năng chống biến dạng dẻo này là vĩnh viễn sau quá trình sản xuất và tạo hình;
6. Không có chất phụ gia độc hại nào được thêm vào trong quá trình sản xuất vật liệu ống, thành trong nhẵn mịn, không đóng cặn, không có sự phát triển của vi khuẩn, có thể được sử dụng an toàn trong việc truyền dẫn nước uống và các lĩnh vực khác;
7. Khả năng tản nhiệt tốt, độ dẫn nhiệt 0,4W/(m • K), có thể tiết kiệm rất nhiều năng lượng trong các ứng dụng sưởi ấm, do đó việc sử dụng PE-RT trong lĩnh vực sưởi ấm có thể phát huy tối đa các đặc tính ưu việt của nó;
8. Khả năng hàn
giá trị tổng thể
Là một vật liệu quan trọng trong xây dựng công trình điện, ống dẫn điện MPP đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn vận hành đường dây cáp. Polypropylene nổi tiếng với độ bền cao, độ dẻo dai, khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn và cách điện tuyệt vời. Polypropylene biến tính còn tăng cường hơn nữa những đặc tính cơ bản này.
Ống thép MPP đã trở thành một vật liệu quan trọng không thể thiếu trong xây dựng công trình điện lực nhờ đặc tính vật liệu vượt trội và phạm vi ứng dụng rộng rãi.
Khả năng chịu nhiệt độ cao
không được dán bằng keo
lắp đặt dễ dàng và nhanh chóng
khả năng chống tia cực tím
Dễ tạo ra cặn lắng
khả năng chống động đất
khả năng chống va đập
độ dẫn nhiệt thấp
trọng lượng nhẹ
tham số
Tóm tắt các thông số kỹ thuật và mô hình ống bảo vệ cáp điện MPP
Thông số kỹ thuật và mẫu mã của nó chủ yếu được phân biệt theo đường kính ngoài, độ dày thành và chiều dài. Sau đây là bảng phân loại chi tiết các thông số kỹ thuật phổ biến:
1. Sự kết hợp giữa đường kính ngoài và độ dày thành
DN90mm
Độ dày thành: 5mm, 6mm
DN110mm
Độ dày thành: 6mm, 7mm, 8mm, 9mm, 10mm
DN160mm
Độ dày thành: 7mm, 8mm, 9mm, 10mm, 11mm, 12mm
DN180mm
Độ dày thành: 10mm, 12mm, 15mm
DN200mm
Độ dày thành: 10mm, 11mm, 12mm, 13mm, 14mm, 15mm, 16mm
DN225mm
Độ dày thành: 11mm, 12mm, 13mm, 14mm, 15mm, 16mm, 18mm
DN250mm
Độ dày thành: 13mm, 14mm, 15mm, 16mm, 17mm, 20mm
2. Thông số chiều dài
Chiều dài phổ biến của ống đơn là 6 mét, 9 mét, 12 mét.
3. Phân loại và các kịch bản ứng dụng
Loại hình đào đất: phù hợp với các dự án lắp đặt cáp thông thường.
Phương pháp không cần đào bới (kéo ống/đẩy ống): được sử dụng để bảo vệ cáp trong các đoạn đường đặc biệt như đường bộ, đường sắt và lòng sông mà không gây hư hại lớn cho mặt đất.
Gợi ý lựa chọn:
Đường kính nhỏ (như DN90mm, DN110mm) chủ yếu được sử dụng cho việc lắp đặt cáp thông thường, độ dày thành ống tương đối mỏng;
Đường kính lớn (như DN200mm trở lên) phù hợp với cáp điện áp cực cao hoặc môi trường phức tạp (như giao cắt đường bộ), và nên chọn độ dày thành ống lớn hơn để tăng khả năng chịu áp lực.
4. Chế độ kết nối
Phương thức kết nối của ống bảo vệ cáp MPP cũng là một phần trong thông số kỹ thuật của nó. Các phương thức kết nối phổ biến bao gồm kết nối kiểu ổ cắm, kết nối hàn nhiệt, kết nối hàn điện, v.v. Các phương thức kết nối khác nhau phù hợp với các kịch bản ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật khác nhau, và phương thức kết nối phù hợp có thể đảm bảo an toàn và độ tin cậy của đường ống cáp.
Khi lựa chọn ống bảo vệ cáp MPP, điều cần thiết là phải xem xét các yêu cầu cụ thể của dự án, điều kiện thi công, cũng như các thông số kỹ thuật và đặc điểm của cáp, đảm bảo tất cả các thông số kỹ thuật đều tương thích. Ngoài ra, để đảm bảo chất lượng và an toàn của ống cáp, điều quan trọng là phải lựa chọn các nhà sản xuất uy tín và sản phẩm chất lượng cao. Trong quá trình thi công, cần tuân thủ các tiêu chuẩn thi công và yêu cầu kỹ thuật liên quan để đảm bảo chất lượng lắp đặt và hiệu quả của ống cáp.
Tóm lại, ống bảo vệ cáp MPP có nhiều quy cách khác nhau, và việc lựa chọn quy cách và phương thức kết nối phù hợp là rất quan trọng đối với việc bảo vệ cáp. Trong ứng dụng thực tế, cần phải xem xét và lựa chọn một cách toàn diện dựa trên tình hình cụ thể để đảm bảo an toàn, độ tin cậy, tính kinh tế và tính thực tiễn của đường ống cáp.
Vận chuyển và hàng hóa (hình ảnh)

